Câu hỏi của con trỏ treo lơ lửng giữa căn phòng bốn mươi oát, và trong một nhịp, Lâm Hạ quên luôn cả bàn tay mình vừa suýt tan ra khỏi trang giấy. Cô chỉ còn nghe ba chữ đó đập trong đầu, ba chữ của chính cô, bật ngược trở lại sau mười hai năm: chưa tới tầm.
“Ông bịa.” Cô nói, nhưng giọng hụt đi ngay giữa câu. Vì cô nhớ. Mười hai năm ngồi sau cái bàn chất bản thảo, cô đã gạch ba chữ ấy lên không biết bao nhiêu tập giấy, gạch nhanh, gạch lạnh, gạch cho kịp deadline. Nhưng có đúng một bản cô nhớ tới tận bây giờ. Một tập dày, chữ đánh máy chen chữ viết tay, của một người gửi tới ba lần trong một mùa hè. Và dòng mở đầu của nó — cô lạnh người — là một cô gái chết trôi dưới hồ sen một đêm tháng Sáu.
“Là nó.” Cô thì thầm, nhìn quanh căn phòng, nhìn tấm kính, nhìn cái đốm sáng ngoài cửa sổ, như lần đầu thật sự thấy nơi mình đang đứng. “Bảy mươi ba trưa nay tôi sửa đi sửa lại… chính cái bản thảo tôi từng vứt đi. Tôi rơi vào trong đúng cuốn sách mình đã phê là chưa tới tầm.”
Con trỏ bên kia tấm kính gõ chậm, từng chữ một, và lần này nó không còn cái giọng điều khoản trơ lạnh của cuốn sách, chỉ còn giọng một người. “Cô là biên tập viên duy nhất viết gì đó lên bản của tôi. Những nhà khác trả lại tờ giấy trắng, hoặc không trả gì cả. Cô viết ba chữ. Tôi ghét ba chữ ấy suốt mấy năm. Rồi tôi hiểu ra, ba chữ bị chê vẫn hơn một sự im lặng không ai thèm đọc. Ít nhất có một người đã đọc tới dòng cuối của tôi, dù chỉ để gạch nó đi.”
Lâm Hạ muốn đáp lại, nhưng cổ họng nghẹn. Nghề của cô dạy cô xét một trang giấy, không dạy cô đối diện với người viết ra nó đứng ngay trước mặt, đòi cô trả lời cho một câu phê buông ra mười hai năm trước trong một buổi chiều cô còn chẳng nhớ nổi.
“Vậy ông kéo tôi vào đây để trả thù.” Cô nói, cố lấy lại cái giọng tỉnh bơ quen thuộc. “Bắt kẻ từng chê ông phải ngồi sửa sách cho ông bảy mươi ba trưa. Cũng khá cay đấy. Chỉ tiếc là ông chọn nhầm hình phạt — bắt một biên tập viên đọc sách thì có khác gì thả cá về nước.”
“Không phải trả thù.” Con trỏ dừng lâu, rồi trôi xuống, dịu hẳn. “Tôi viết lại cuốn này cả trăm lần, lần nào tới dòng cuối cũng thấy đúng ba chữ cô phê. Chưa tới tầm. Tôi không biết sai ở đâu, chỉ biết nó chưa tới. Đến khi tôi không còn viết được nữa, cuốn sách thành ra cái thứ các người thấy — một hệ thống chạy hoài không có hồi kết, giữ mấy nhân vật mắc kẹt giữa một bản thảo dở. Tôi chỉ xin được một điều. Kéo vào đây người duy nhất từng nói thẳng với tôi rằng nó chưa tới tầm. Để xem cô có sửa nó tới tầm được không.”
Căn phòng lặng đi. Tiểu Muội ôm nửa ổ bánh mì, mắt long lanh, không dám thở mạnh. Cố Trạm Uyên thì vẫn chưa buông cổ tay Lâm Hạ, cái cổ tay giờ đã đủ ấm, đủ mạch, nhưng hắn giữ như sợ buông ra là nó lại mờ đi lần nữa.
“Và tôi làm được chưa?” Lâm Hạ hỏi, và cô ghét cái cách giọng mình run lên ở cuối câu.
Con trỏ gõ một chữ. Rồi xoá. Gõ lại. “Cô biến một tờ giấy biết doạ người thành một người biết cầm kiếm vì một câu đùa bánh mì. Cô cho một cô bé đọc trưa được khóc cho đã rồi cười. Cô bắt một tác giả hèn nhát dám đọc tới dòng cuối của chính mình.” Nó ngừng. “Rồi. Lần này nó tới tầm rồi, biên tập viên Lâm Hạ. Cuốn sách của tôi, cuối cùng cũng đáng để có người lật sang trang sau.”
Lâm Hạ định thở phào. Nhưng con trỏ chưa ngừng. Nó trôi ngược lên đầu trang, tới cái dòng mở đầu định mệnh về cô gái chết trôi hồ sen, và lần đầu tiên nó bắt đầu xoá — không phải xoá nhân vật, mà xoá chính ô của người viết. Cái ô “Tác giả” trên màn hình nhạt dần, trong dần, hệt như bàn tay Lâm Hạ ban nãy.
“Ông làm gì đấy?” Cô bước tới sát mặt kính. “Dừng lại. Ông xoá ô của chính ông à?”
“Cuốn sách đã có biên tập viên thường trú.” Con trỏ gõ, nhẹ như một tin nhắn gửi lúc nửa đêm. “Người đọc năm xưa của tôi nói đúng — người ta sống trong sách bằng cách được đọc tiếp, không phải bằng cách bị một tác giả sợ hãi giữ lại. Tôi ở lại bảy mươi ba trưa chỉ vì chưa có ai thay tôi lo cho tụi nhỏ trong này. Giờ có cô rồi. Tôi được đi.”
Cái lạnh không bò lên tay Lâm Hạ nữa. Nó bò lên sống lưng cô, theo một kiểu khác — kiểu người ta tiễn ai đó mà biết là tiễn lần cuối. “Khoan đã.” Cô gõ mạnh lên tấm kính. “Ông đi thì cuốn sách ai viết? Tôi là biên tập, tôi sửa chữ của người khác, tôi không đẻ ra chữ được. Ông để lại một cuốn sách đang chạy mà không có người viết thì khác gì bỏ con giữa chợ.”
Con trỏ cười — cô thề là nó cười, dù một con trỏ thì làm gì có miệng. “Thì đó mới là món quà của tôi.” Và nó gõ dòng áp chót, dòng mà suốt bảy mươi hai trưa cuốn sách khăng khăng là không tồn tại: “Cô bảo cuốn này có cửa vào mà quên vẽ cửa ra. Tôi vẽ nốt cho cô đây. Coi như trả cái nợ ba chữ năm xưa.”
Giữa bức tường gỗ trơ trọi của căn phòng bốn mươi oát, một đường sáng mảnh chạy dọc từ trần xuống sàn, tách ra, mở thành một khung cửa. Bên kia khung cửa không phải biên ải, không phải hồ sen, mà là thứ Lâm Hạ đã bảy mươi ba trưa không dám mơ tới: một cái bàn chất bản thảo, một màn hình để quên chưa tắt, một cốc cà phê nguội — căn phòng làm việc của cô, ở thế giới cô rơi ra khỏi.
“Cửa chỉ mở một lần, và chỉ mở trong lúc tôi còn chưa xoá hết.” Con trỏ gõ, đã mờ tới mức gần không đọc nổi. “Bước qua, cô về đúng cái trưa cô rơi đi, như chưa từng có bảy mươi ba chương này. Ở lại, cô là người của cuốn sách, mãi mãi, cùng một cuốn với cái vương gia đang không chịu buông tay cô kia. Chọn đi, biên tập viên. Lần này tôi không sửa hộ cô được nữa.”
Lâm Hạ quay lại. Một bên là khung cửa sáng dẫn về cái bàn giấy mười hai năm của đời cô. Một bên là Cố Trạm Uyên, người cả đời quen ra lệnh, giờ đứng im không nói một lời, chỉ siết tay cô chặt thêm một chút — cái siết tay của kẻ biết mình không có quyền giữ, nhưng không biết cách buông. Và trên màn hình, ô “Tác giả” chớp lần cuối rồi tắt hẳn, để lại cả cuốn sách nín thở chờ xem người biên tập của nó sẽ gạch dòng nào, giữ dòng nào.
Leave a Reply