Chiếc Đồng Hồ Anh Không Cho Chạy Lại – Chương 1: Vị Khách Mang Đến Chiếc Đồng Hồ Dừng Lúc 3 Giờ 07

Written by

in

Người đàn ông đẩy cửa bước vào đúng lúc chuông gió trên khung cửa kịp ngân hết một hồi, và việc đầu tiên anh ta nói không phải là lời chào.

“Tôi muốn cô làm cho nó đừng bao giờ chạy lại nữa.”

Thương đang cúi xuống bàn, kính lúp kẹp trên mắt, một bánh răng nhỏ bằng hạt gạo đang nằm trên đầu nhíp. Cô ngẩng lên. Qua lớp kính phóng đại, gương mặt người lạ méo đi một cách kỳ quặc, chỉ còn đôi mắt là rõ — đôi mắt của một người đã lâu không ngủ tròn giấc.

Cô gỡ kính xuống. Tiệm đồng hồ của ông ngoại cô nằm lọt thỏm giữa con phố cổ, bề ngang chưa đầy ba mét, bốn bức tường treo kín những chiếc đồng hồ đang chạy. Hàng trăm cái kim giây nhích cùng lúc tạo thành một thứ âm thanh rả rích như mưa. Khách vào đây thường mang theo một chiếc đồng hồ đã chết, và lời họ nói luôn giống nhau: làm ơn cho nó sống lại.

Chưa ai bước vào để xin cô giết một chiếc đồng hồ cả.

“Anh nói lại xem?” Thương hỏi.

Anh đặt lên mặt kính một chiếc đồng hồ quả quýt bằng bạc đã xỉn màu. Nắp chạm hình một nhành mai, mòn đến mức gần như phẳng vì tay người vuốt quá nhiều năm. Anh bật nắp. Mặt số dừng lại ở ba giờ lẻ bảy phút.

“Nó hỏng ba năm nay rồi,” anh nói, giọng bình thản đến mức lạnh. “Tôi đã mang nó qua năm người thợ. Bốn người sửa được, tôi trả tiền rồi đập cho nó hỏng lại. Người thứ năm bảo tôi bị điên.”

Thương nhìn chiếc đồng hồ, rồi nhìn anh. “Người thứ năm nói đúng một nửa.”

Khóe môi anh khẽ động, không hẳn là cười. “Người ta bảo tiệm này nhận những ca không ai nhận. Cô ngoại lệ chứ?”

Cô cầm chiếc đồng hồ lên. Nó nặng hơn vẻ ngoài, cái nặng của bạc thật và của thời gian. Khi cô lật mặt trong nắp, tim cô hẫng một nhịp. Ở đó có ba dòng khắc. Dòng trên cùng là nét của tiệm cô — con dấu “Diệp Ký” quen thuộc mà ông ngoại cô vẫn đóng lên mỗi món hàng bán ra, kèm tên chủ nhân: Lâm Dĩ Khê.

Dưới đó là một dòng cũ hơn, chữ của một người cha: Tặng con. Bố. Và cuối cùng, bằng nét khắc mới hơn, run hơn, ai đó thêm vào: Dừng ở đây là vừa.

Chiếc đồng hồ này từng được bán ra từ chính tiệm của ông ngoại cô. Thương nhìn cái tên Lâm Dĩ Khê, một cảm giác lành lạnh chạy dọc sống lưng, nhưng cô chưa hiểu vì sao.

“Ba giờ lẻ bảy phút,” Thương nói khẽ, gần như với chính mình. “Là lúc nào?”

Lần đầu tiên từ khi bước vào, người đàn ông im lặng. Cô thấy quai hàm anh siết lại, thấy những ngón tay anh đặt trên mặt kính bỗng co vào thành nắm. Cái im lặng ấy trả lời đầy đủ hơn bất cứ câu nào.

“Cô sửa được hay không?” anh hỏi, tránh câu hỏi của cô.

“Được.” Cô đặt đồng hồ xuống. “Nhưng tôi không nhận.”

Anh nhíu mày. Có lẽ đã lâu rồi không ai từ chối anh điều gì. Người như anh — áo khoác cắt may vừa khít, đồng hồ đeo tay thật trị giá bằng cả căn nhà của cô, cái cách anh đứng chiếm chỗ như thể mọi căn phòng đều phải nhường — người như anh quen với chữ “vâng”.

“Tôi trả gấp mười,” anh nói.

“Không phải chuyện tiền.” Thương khoanh tay. “Người bố nào khắc chữ tặng con lên đây đều muốn con mình giữ thời gian chạy tiếp. Anh mang nó đến bắt tôi đóng đinh một cái kim vào ba giờ lẻ bảy, tức là anh đang muốn chôn ai đó. Tôi làm đồng hồ sống, thưa anh. Tôi không làm bia mộ.”

Cô nói xong thì hối hận. Lời ấy sắc quá. Nhưng điều lạ là anh không giận. Anh nhìn cô rất lâu, lâu đến mức tiếng tích tắc của hàng trăm chiếc đồng hồ quanh hai người bỗng nghe rõ mồn một, như cả tiệm đang nín thở.

“Cô tên gì?” anh hỏi.

“Khách không cần biết tên thợ.”

“Diệp Thương.” Anh đọc tấm biển gỗ treo sau lưng cô, giọng chậm rãi. “Tiệm Diệp Ký. Mở từ năm một chín sáu tám.” Anh cụp mắt xuống chiếc đồng hồ quả quýt. “Vậy thì, cô Thương, để tôi kể cô nghe một chuyện, rồi cô quyết định có chôn giúp tôi hay không.”

Anh kéo chiếc ghế gỗ duy nhất của tiệm ra, ngồi xuống mà không hỏi, như thể câu chuyện này dài và anh đã diễn tập nó trong đầu hàng nghìn lần.

“Ba năm trước, đúng ba giờ lẻ bảy phút chiều, có một người gọi cho tôi. Tôi đang họp. Tôi tắt máy.” Anh nói từng chữ một, bằng cái giọng của người đọc lại bản án của chính mình. “Người đó gọi thêm sáu lần nữa. Tôi để chuông reo. Đến cuộc thứ bảy thì không còn ai gọi nữa — và sẽ không bao giờ còn.”

Thương đứng im. Sống mũi cô bỗng cay.

“Chiếc đồng hồ này là của người đó,” anh tiếp. “Khi người ta trao lại di vật cho tôi, nó đã dừng ở ba giờ lẻ bảy. Trùng hợp, chắc thế. Pin yếu, va đập, gì cũng được. Nhưng tôi không muốn biết lý do.” Lần đầu, giọng anh khàn đi. “Tôi chỉ không chịu được khi nhìn cái kim đó nhúc nhích. Mỗi lần nó chạy, tôi lại thấy như mình đang bước tiếp qua cái phút mà đáng ra tôi phải dừng lại.”

Căn tiệm nhỏ chìm trong tiếng tích tắc. Thương nhìn chiếc đồng hồ nằm giữa hai người, lớp bạc xỉn phản chiếu ánh đèn vàng vọt.

“Anh biết vì sao bố tôi không bao giờ dạy tôi làm đồng hồ dừng không?” cô nói, giọng dịu lại. “Vì ông bảo, một chiếc đồng hồ dừng không giữ được người đã mất. Nó chỉ giam người còn sống lại trong cái phút tồi tệ nhất của họ, mãi mãi.”

Anh ngẩng lên nhìn cô.

“Để tôi sửa cho nó chạy lại.” Cô chìa tay ra. “Không phải để quên. Mà để cái phút ba giờ lẻ bảy ấy cuối cùng cũng được đi qua.”

Anh không đưa đồng hồ. Mà cũng không rút nó về. Bàn tay anh đặt lên bàn tay cô đang chìa ra, phủ lên, lạnh và run rất khẽ. Thương giật mình nhưng không rút lại.

“Nếu nó chạy lại mà tôi vẫn không quên được thì sao?” anh hỏi, rất nhỏ.

Thương chưa kịp trả lời thì điện thoại trên bàn cô reo. Cô liếc xuống màn hình theo thói quen — rồi cả người cứng lại.

Trên màn hình đang sáng lên một cái tên gọi đến.

Lâm Dĩ Khê.

Đúng cái tên khắc trong nắp chiếc đồng hồ của một người đã chết ba năm trước, giờ đang gọi vào máy cô.

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *