“Lễ vật năm nay là con bé này.”
Trưởng làng đẩy mạnh vào lưng ta. Ta loạng choạng ngã về phía cánh cổng đền đá, đầu gối đập xuống bậc thềm rêu. Sau lưng, cả làng Tùng Khê đứng thành một vòng cung im lặng, không ai dám nhìn thẳng vào ta, cũng không ai bước tới đỡ.
Ba năm hạn. Giếng cạn tới đáy bùn, ruộng nứt ra những đường dài như vết sẹo. Người ta bảo Sơn Thần trên núi Tùng đã nổi giận, mỗi năm phải dâng một cô gái lên làm vợ ngài thì mưa mới xuống.
Năm nay tới lượt em gái ta.
Con bé mới mười ba, đêm qua còn ôm ta khóc tới khi thiếp đi. Nên sáng nay, khi người ta gọi tên nó, ta bước ra thay.
“Ta đi.” Ta đứng dậy, phủi đất trên váy, giọng không run. “Nhưng ta có điều kiện.”
Trưởng làng trợn mắt. Lễ vật dâng thần mà dám mặc cả — chưa ai từng làm thế. Ta không quan tâm. Ta nhìn thẳng vào bóng tối sau cánh cổng đang từ từ hé mở.
“Mưa xuống trước. Ta sẽ ở lại sau.”
Cổng đền mở hẳn. Một luồng gió lạnh thổi ra, mang theo mùi trầm hương cũ và mùi đá ẩm ngàn năm. Rồi cổng khép lại sau lưng ta, nuốt trọn cả ánh sáng ban ngày lẫn tiếng khóc của em gái ta vọng từ xa.
Bên trong, chỉ có ta và ngài.
Ngài ngồi trên bệ đá cao, khoác áo trắng dài chấm đất, tóc đen buông xuống như mực đổ. Gương mặt ấy đẹp đến mức ta quên cả sợ — đẹp một cách lạnh lẽo, như tượng tạc, như trăng mùa đông. Nhưng đôi mắt ngài không nhìn ta. Ngài nhìn ra ngoài, qua ta, như thể ta trong suốt.
“Ngươi là người đầu tiên mặc cả với ta.” Giọng ngài trầm, đều, không ấm cũng không giận. “Ba trăm năm rồi.”
“Vậy chắc ngài cũng chán cảnh người ta run rẩy dâng con gái cho ngài rồi.” Ta ngẩng đầu. “Ta tên A Noãn. Ta tới đây không phải để làm vợ ai. Ta tới để đổi lấy mưa cho làng, và đổi lấy mạng em gái ta.”
Lần đầu tiên, ánh mắt ngài dừng lại trên mặt ta. Dừng rất lâu.
“Em gái ngươi.” Ngài lặp lại, khẽ như tự nói với mình. “Người ta vẫn luôn gả cho ta những cô gái họ sẵn lòng vứt bỏ. Ngươi là người đầu tiên bước vào đây vì muốn cứu một người khác.”
Ngài đứng dậy. Áo trắng trượt xuống bậc đá không một tiếng động.
“Được. Mai mưa sẽ xuống. Còn ngươi” — ngài ngừng lại — “ngươi ở trong đền này. Đừng đi ra khỏi gian chính sau khi mặt trời lặn. Đừng thắp quá hai ngọn nến. Và dù ngươi thấy gì trong đêm, cũng đừng gọi tên nó.”
Ta chưa kịp hỏi “nó” là gì thì ngài đã quay lưng, đi vào màn tối phía sau bệ thờ, bỏ lại ta đứng giữa gian đền rộng với một câu hỏi mắc nghẹn trong cổ.
Đêm đó, đúng như lời ngài, trời đổ mưa.
Ta nghe tiếng mưa gõ trên mái ngói cong, nghe đất khô ngoài kia uống nước ừng ực sau ba năm khát. Ta nằm trên chiếc giường gỗ trong gian phòng nhỏ bên cạnh gian chính, lòng nhẹ đi một nửa. Em ta an toàn rồi. Làng ta sống rồi.
Chỉ là ta không ngủ được.
Ta ngồi dậy, bước ra gian chính. Hai ngọn nến ngài cho phép vẫn cháy, hắt ánh vàng run rẩy lên những pho tượng cổ. Và ngài đang đứng đó, bên khung cửa sổ để ngỏ, nhìn mưa.
Ánh trăng lọt qua mây, rọi qua song cửa, đổ xuống nền đền một vệt sáng bạc.
Ta nhìn vệt sáng ấy. Rồi ta nhìn ngài.
Rồi tim ta chậm lại một nhịp.
Ánh trăng chiếu thẳng vào ngài. Nhưng dưới chân ngài, trên nền đá, không có gì cả. Không một vệt tối. Không một đường viền.
Ngài không có bóng.
Ta đã từng thấy người mù, người câm, người thiếu một tay. Nhưng một người đứng giữa ánh trăng mà không đổ bóng — thứ đó ta chưa từng thấy, và trong khoảnh khắc ấy ta hiểu ra mình đang đứng trước một thứ không phải người.
“Ngươi thấy rồi.” Ngài không quay lại, nhưng giọng ngài đã khác. Căng hơn. “Ta đã dặn ngươi đừng ra khỏi phòng.”
“Bóng của ngài…” Ta nuốt khan. “Đâu rồi?”
Ngài im lặng một lúc lâu. Lâu đến mức ta nghe rõ cả tiếng nến cháy.
“Có kẻ đã lấy nó.” Cuối cùng ngài nói. “Ba trăm năm trước. Và mỗi năm, ta mất thêm một phần sức mạnh. Hạn hán không phải vì ta giận. Là vì ta đang yếu đi. Ta không giữ nổi mưa cho vùng này nữa.”
Ta chết lặng. Vậy tất cả những cô gái bị dâng lên suốt bao năm qua — là vô ích sao?
“Vậy ai lấy bóng của ngài? Ta có thể—”
“Ngươi không giúp được gì.” Ngài cắt lời, lần đầu tiên gắt lên. “Người phàm không nhìn thấy nó. Chỉ ta mới thấy. Và ta đã tìm ba trăm năm mà không—”
Ngài dừng lại.
Bởi vì ta đã không còn nghe ngài nói nữa.
Ta đang nhìn vào tường, phía sau lưng ta, nơi ánh nến hắt bóng của chính ta lên vách đá. Bóng ta ở đó, in rõ.
Nhưng bên cạnh bóng ta, sát rạt, còn một cái bóng thứ hai.
Cao. Mảnh. Khoác áo dài chấm đất. Hình dáng y hệt ngài — nhưng ngài đang đứng tận bên cửa sổ, cách ta cả gian phòng, ánh nến không thể nào hắt bóng ngài tới đây được.
Cái bóng ấy không có chủ.
Và trong khi ta nín thở nhìn nó, cái bóng trên tường từ từ ngẩng đầu lên — dù ta đang cúi xuống — rồi nó đưa một bàn tay đen kịt về phía ta, năm ngón xòe ra như muốn chạm vào gáy ta.
Sau lưng ta, giọng ngài vang lên, lạc đi vì một thứ ta chưa từng nghe ở ngài — nỗi sợ:
“A Noãn. Đừng. Quay. Lại.”
Nhưng cái bóng trên tường đã mấp máy, và ta nghe thấy nó. Không bằng tai. Bằng một thứ gì đó lạnh buốt chạy dọc sống lưng.
“Cuối cùng cũng có người nhìn thấy ta.”









