Category: Huyền huyễn

  • Ta Gả Cho Vị Thần Không Có Bóng – Chương 1: Đêm Động Phòng, Chàng Không Có Bóng

    Ta Gả Cho Vị Thần Không Có Bóng – Chương 1: Đêm Động Phòng, Chàng Không Có Bóng

    “Lễ vật năm nay là con bé này.”

    Trưởng làng đẩy mạnh vào lưng ta. Ta loạng choạng ngã về phía cánh cổng đền đá, đầu gối đập xuống bậc thềm rêu. Sau lưng, cả làng Tùng Khê đứng thành một vòng cung im lặng, không ai dám nhìn thẳng vào ta, cũng không ai bước tới đỡ.

    Ba năm hạn. Giếng cạn tới đáy bùn, ruộng nứt ra những đường dài như vết sẹo. Người ta bảo Sơn Thần trên núi Tùng đã nổi giận, mỗi năm phải dâng một cô gái lên làm vợ ngài thì mưa mới xuống.

    Năm nay tới lượt em gái ta.

    Con bé mới mười ba, đêm qua còn ôm ta khóc tới khi thiếp đi. Nên sáng nay, khi người ta gọi tên nó, ta bước ra thay.

    “Ta đi.” Ta đứng dậy, phủi đất trên váy, giọng không run. “Nhưng ta có điều kiện.”

    Trưởng làng trợn mắt. Lễ vật dâng thần mà dám mặc cả — chưa ai từng làm thế. Ta không quan tâm. Ta nhìn thẳng vào bóng tối sau cánh cổng đang từ từ hé mở.

    “Mưa xuống trước. Ta sẽ ở lại sau.”

    Cổng đền mở hẳn. Một luồng gió lạnh thổi ra, mang theo mùi trầm hương cũ và mùi đá ẩm ngàn năm. Rồi cổng khép lại sau lưng ta, nuốt trọn cả ánh sáng ban ngày lẫn tiếng khóc của em gái ta vọng từ xa.

    Bên trong, chỉ có ta và ngài.

    Ngài ngồi trên bệ đá cao, khoác áo trắng dài chấm đất, tóc đen buông xuống như mực đổ. Gương mặt ấy đẹp đến mức ta quên cả sợ — đẹp một cách lạnh lẽo, như tượng tạc, như trăng mùa đông. Nhưng đôi mắt ngài không nhìn ta. Ngài nhìn ra ngoài, qua ta, như thể ta trong suốt.

    “Ngươi là người đầu tiên mặc cả với ta.” Giọng ngài trầm, đều, không ấm cũng không giận. “Ba trăm năm rồi.”

    “Vậy chắc ngài cũng chán cảnh người ta run rẩy dâng con gái cho ngài rồi.” Ta ngẩng đầu. “Ta tên A Noãn. Ta tới đây không phải để làm vợ ai. Ta tới để đổi lấy mưa cho làng, và đổi lấy mạng em gái ta.”

    Lần đầu tiên, ánh mắt ngài dừng lại trên mặt ta. Dừng rất lâu.

    “Em gái ngươi.” Ngài lặp lại, khẽ như tự nói với mình. “Người ta vẫn luôn gả cho ta những cô gái họ sẵn lòng vứt bỏ. Ngươi là người đầu tiên bước vào đây vì muốn cứu một người khác.”

    Ngài đứng dậy. Áo trắng trượt xuống bậc đá không một tiếng động.

    “Được. Mai mưa sẽ xuống. Còn ngươi” — ngài ngừng lại — “ngươi ở trong đền này. Đừng đi ra khỏi gian chính sau khi mặt trời lặn. Đừng thắp quá hai ngọn nến. Và dù ngươi thấy gì trong đêm, cũng đừng gọi tên nó.”

    Ta chưa kịp hỏi “nó” là gì thì ngài đã quay lưng, đi vào màn tối phía sau bệ thờ, bỏ lại ta đứng giữa gian đền rộng với một câu hỏi mắc nghẹn trong cổ.

    Đêm đó, đúng như lời ngài, trời đổ mưa.

    Ta nghe tiếng mưa gõ trên mái ngói cong, nghe đất khô ngoài kia uống nước ừng ực sau ba năm khát. Ta nằm trên chiếc giường gỗ trong gian phòng nhỏ bên cạnh gian chính, lòng nhẹ đi một nửa. Em ta an toàn rồi. Làng ta sống rồi.

    Chỉ là ta không ngủ được.

    Ta ngồi dậy, bước ra gian chính. Hai ngọn nến ngài cho phép vẫn cháy, hắt ánh vàng run rẩy lên những pho tượng cổ. Và ngài đang đứng đó, bên khung cửa sổ để ngỏ, nhìn mưa.

    Ánh trăng lọt qua mây, rọi qua song cửa, đổ xuống nền đền một vệt sáng bạc.

    Ta nhìn vệt sáng ấy. Rồi ta nhìn ngài.

    Rồi tim ta chậm lại một nhịp.

    Ánh trăng chiếu thẳng vào ngài. Nhưng dưới chân ngài, trên nền đá, không có gì cả. Không một vệt tối. Không một đường viền.

    Ngài không có bóng.

    Ta đã từng thấy người mù, người câm, người thiếu một tay. Nhưng một người đứng giữa ánh trăng mà không đổ bóng — thứ đó ta chưa từng thấy, và trong khoảnh khắc ấy ta hiểu ra mình đang đứng trước một thứ không phải người.

    “Ngươi thấy rồi.” Ngài không quay lại, nhưng giọng ngài đã khác. Căng hơn. “Ta đã dặn ngươi đừng ra khỏi phòng.”

    “Bóng của ngài…” Ta nuốt khan. “Đâu rồi?”

    Ngài im lặng một lúc lâu. Lâu đến mức ta nghe rõ cả tiếng nến cháy.

    “Có kẻ đã lấy nó.” Cuối cùng ngài nói. “Ba trăm năm trước. Và mỗi năm, ta mất thêm một phần sức mạnh. Hạn hán không phải vì ta giận. Là vì ta đang yếu đi. Ta không giữ nổi mưa cho vùng này nữa.”

    Ta chết lặng. Vậy tất cả những cô gái bị dâng lên suốt bao năm qua — là vô ích sao?

    “Vậy ai lấy bóng của ngài? Ta có thể—”

    “Ngươi không giúp được gì.” Ngài cắt lời, lần đầu tiên gắt lên. “Người phàm không nhìn thấy nó. Chỉ ta mới thấy. Và ta đã tìm ba trăm năm mà không—”

    Ngài dừng lại.

    Bởi vì ta đã không còn nghe ngài nói nữa.

    Ta đang nhìn vào tường, phía sau lưng ta, nơi ánh nến hắt bóng của chính ta lên vách đá. Bóng ta ở đó, in rõ.

    Nhưng bên cạnh bóng ta, sát rạt, còn một cái bóng thứ hai.

    Cao. Mảnh. Khoác áo dài chấm đất. Hình dáng y hệt ngài — nhưng ngài đang đứng tận bên cửa sổ, cách ta cả gian phòng, ánh nến không thể nào hắt bóng ngài tới đây được.

    Cái bóng ấy không có chủ.

    Và trong khi ta nín thở nhìn nó, cái bóng trên tường từ từ ngẩng đầu lên — dù ta đang cúi xuống — rồi nó đưa một bàn tay đen kịt về phía ta, năm ngón xòe ra như muốn chạm vào gáy ta.

    Sau lưng ta, giọng ngài vang lên, lạc đi vì một thứ ta chưa từng nghe ở ngài — nỗi sợ:

    “A Noãn. Đừng. Quay. Lại.”

    Nhưng cái bóng trên tường đã mấp máy, và ta nghe thấy nó. Không bằng tai. Bằng một thứ gì đó lạnh buốt chạy dọc sống lưng.

    “Cuối cùng cũng có người nhìn thấy ta.”

  • Ta Bán Mộng Ở Chợ Âm Dương – Chương 1: Vị Khách Muốn Mua Giấc Mơ Về Cái Chết Của Chính Mình

    Ta Bán Mộng Ở Chợ Âm Dương – Chương 1: Vị Khách Muốn Mua Giấc Mơ Về Cái Chết Của Chính Mình

    Chợ chỉ mở vào khắc giao canh, lúc dương chưa tàn mà âm chưa tới. Ta ngồi sau cái sạp gỗ phủ vải tro, trước mặt bày bảy chiếc lọ sứ. Mỗi lọ nhốt một giấc mơ.

    “Cô nương bán mộng?” Một bà lão run rẩy dừng chân, tay nắm chặt vạt áo. “Lão… lão muốn gặp lại con trai. Nó đi biển ba mươi năm không về.”

    Ta rót vào lòng bàn tay bà một sợi khói bạc, mỏng như tơ. “Một đêm thôi. Trong mơ nó sẽ gọi bà là mẹ. Nhưng tỉnh dậy, bà phải quên mất mặt nó thật — cái giá của mộng là một mảnh ký ức thật tương đương.”

    Bà lão khóc, gật đầu, đặt lên sạp một đồng tiền âm phủ đã mục. Ta nhận. Ở chợ này người ta không trả bằng vàng. Người ta trả bằng những thứ đã mất.

    Ta tên Tang Nhi. Không ai biết ta bao nhiêu tuổi, kể cả ta. Ta chỉ nhớ mình đã dệt mộng ở khúc ranh giới âm dương này lâu đến mức quên cả giấc mơ của chính mình. Mỗi giấc ta bán đi, ta mất một mảnh. Giờ trong đầu ta chỉ còn một khoảng trắng mênh mông, và một cái tên không gương mặt mà ta không tài nào gọi nổi.

    Đêm nay chợ vắng. Đèn lồng giấy đung đưa, hắt bóng những vong hồn lặng lẽ qua lại giữa hai hàng sạp. Ta vừa định dọn thì có tiếng bước chân. Chậm. Nặng. Không giống bước của người sống, cũng chẳng giống hồn ma — hồn ma không để lại tiếng.

    Một người đàn ông áo đen dừng trước sạp ta. Chàng cao, vai rộng, mặt chìm trong bóng mũ. Chỉ thấy một đôi mắt. Đôi mắt ấy đen đến mức ta ngỡ nhìn vào đáy giếng cạn, nơi ánh sáng rơi xuống là biến mất.

    “Nghe nói nàng bán được cả giấc mơ chưa từng mơ.” Giọng chàng trầm, khàn, như vọng từ rất xa.

    “Ta bán mộng đã có.” Ta siết nhẹ vạt áo. “Mộng chưa xảy ra thì ta không dệt được. Đó là luật.”

    “Vậy ta mua một giấc mơ về cái chết của chính ta.”

    Ta khựng lại. Những ngón tay ta lạnh toát. Ở chợ này ta đã gặp đủ loại khách kỳ quái — kẻ mua lại tiếng cười của người yêu đã khuất, kẻ bán đi tên họ để quên một mối hận. Nhưng chưa ai dám hỏi mua giấc mơ về cái chết của mình. Bởi mơ thấy cái chết của mình, nghĩa là cái chết ấy sắp đến thật.

    “Ngươi là ai?” Ta hỏi, giọng run.

    Chàng không đáp. Chàng chỉ ngẩng lên, để ánh đèn lồng rơi xuống gương mặt.

    Ta nín thở. Đó là một gương mặt đẹp đến mức không giống người — xương gò má sắc, môi nhạt, da trắng như sương. Nhưng không phải vẻ đẹp làm ta chết lặng. Mà là nửa gương mặt bên trái của chàng đang… tan. Từng mảng da mờ dần thành khói đen, lộ ra bên dưới một thứ trống rỗng, như thể chàng đang bị xóa đi khỏi thế gian từng chút một.

    “Ta là kẻ cai quản nơi mọi giấc mơ kết thúc.” Chàng nói. “Người phàm gọi ta là Minh Vương. Chủ của giấc ngủ cuối cùng mà ai rồi cũng phải ngủ.”

    “Minh… Vương?” Lưỡi ta cứng lại. Chủ nhân của cõi chết, kẻ đáng ra phải đứng ở tận cùng ba nghìn thế giới, lại đang đứng trước cái sạp rách của ta, thân thể rữa ra như một tờ giấy bị lửa liếm.

    “Có kẻ đang xóa ta.” Chàng đặt lên sạp một vật — không phải tiền âm phủ. Một mảnh gương vỡ, soi vào không thấy bóng chàng, chỉ thấy bóng ta. “Mỗi đêm ta mất thêm một phần. Trước khi tan hết, ta phải biết ta sẽ chết thế nào, và vì tay ai. Chỉ giấc mơ ấy mới chỉ cho ta kẻ thù. Nàng dệt được không?”

    Ta biết ta nên từ chối. Đụng vào cái chết của Minh Vương là chọc vào thứ lớn hơn cả âm dương. Nhưng tay ta đã tự đưa ra, chạm vào mảnh gương. Và ngay khoảnh khắc da ta chạm vào mặt kính lạnh, một hình ảnh nổ tung trong đầu ta.

    Ta thấy chàng, nằm trên một phiến đá đen, ngực cắm một cây trâm bạc. Máu chàng không đỏ, mà là khói. Và quỳ bên chàng, tay nắm cán trâm, chính là một người con gái đang khóc.

    Người con gái ấy có gương mặt của ta.

    Ta giật tay lại, thở dốc, lùi đến khi lưng chạm vào vách. “Không phải ta. Ta không quen ngươi. Ta chưa từng—”

    “Nàng thấy gì?” Chàng bước tới, bóng chàng trùm lấy ta. Nửa gương mặt đang tan của chàng chỉ còn cách ta một gang tay. “Nói ta nghe. Kẻ giết ta mang gương mặt thế nào?”

    Ta mở miệng. Rồi ngậm lại. Cổ họng ta nghẹn cứng, vì trong khoảng trắng mênh mông nơi ký ức ta từng có, một thứ vừa khẽ động đậy. Cái tên không gương mặt mà ta mãi không gọi nổi — giờ bỗng có một gương mặt. Là chàng.

    Chàng nhìn ta rất lâu. Đôi mắt đen như giếng cạn ấy khẽ run. Rồi chàng thốt ra một câu khiến cả khu chợ âm dương như ngừng thở.

    “Tang Nhi.” Chàng gọi, giọng vỡ ra. “Ba trăm năm trước, chính nàng là người đã giết ta. Và ta… là người đã xóa đi trí nhớ của nàng, để nàng không phải nhớ mình đã làm gì.”

    Ngọn đèn lồng gần nhất vụt tắt.

    ★ Chương 1 hết. Chương sau: Vì sao một kẻ sắp chết lại tự tay xóa ký ức cho kẻ đã giết mình? Và cây trâm bạc ấy — lúc này đang nằm ở đâu?

  • Ta Luyện Hương Gọi Hồn Cho Ma Quân Mất Trái Tim – Chương 1: Nén Hương Đầu Tiên, Trong Khói Có Bóng Ta

    Ta Luyện Hương Gọi Hồn Cho Ma Quân Mất Trái Tim – Chương 1: Nén Hương Đầu Tiên, Trong Khói Có Bóng Ta

    Đêm ma quân đạp cửa Nhiếp Hương Các, ta đang nghiền nốt cánh hoa mạt lị cuối cùng trong vò.

    Cửa gỗ trăm năm vỡ tan thành bụi. Hàn khí tràn vào như thủy triều, dập tắt cả ba mươi sáu ngọn nến trong các. Ta ngẩng đầu, thấy hắn đứng giữa đống đổ nát, áo đen phủ sương trắng, trên người không một giọt máu nhưng cả gian phòng lập tức nồng mùi tử khí.

    Ta biết hắn là ai. Cả tam giới ai mà không biết Tang Dã — vị ma quân đã chém sạch một tòa tiên môn trong một đêm, kẻ mà người ta đồn rằng trong lồng ngực không còn trái tim.

    “Nghe nói,” hắn mở miệng, giọng khàn như lưỡi dao cạo trên đá, “ngươi là Chế Hương Sư cuối cùng của Nhiếp Hương Các. Ngươi luyện được thứ hương dẫn hồn.”

    Ta phủi tay áo, đứng dậy. Ta không quỳ. Ba đời Chế Hương Sư nhà ta chưa từng quỳ trước ai, dù là tiên hay ma.

    “Ma quân nghe cũng đúng một nửa.” Ta nói. “Hương của ta dẫn được hồn. Nhưng ta không bán cho kẻ sát nhân.”

    Ta tưởng hắn sẽ nổi giận. Một kẻ giết cả tòa tiên môn chỉ cần một cái phẩy tay là xương ta thành tro. Nhưng hắn không động đậy. Hắn chỉ nhìn ta, đôi mắt đen đến đáy, đen như hai cái giếng cạn không còn chút ánh sáng nào.

    “Ta không cần ngươi dẫn hồn người chết.” Hắn nói. “Ta cần ngươi dẫn hồn chính ta.”

    Ta sững lại.

    Hắn bước tới, mỗi bước chân, băng tuyết lại nứt ra dưới sàn gỗ. Đến khi chỉ còn cách ta một sải tay, hắn nắm lấy cổ tay ta — bàn tay hắn lạnh đến mức ta rùng mình — rồi đặt tay ta lên ngực hắn.

    Dưới lớp áo đen, nơi lẽ ra là nhịp đập của một trái tim, chỉ có một khoảng trống. Lạnh lẽo. Rỗng không. Như thể ai đó đã moi mất tim hắn và để lại một cái huyệt mộ.

    “Năm trăm năm trước, có người lấy đi trái tim ta.” Giọng hắn không chút cảm xúc, mà chính sự không cảm xúc ấy lại khiến ta sợ hơn bất cứ tiếng gào thét nào. “Từ đó ta không còn biết vui, biết đau, biết thương xót. Ta chém tiên môn kia vì họ chắn đường ta, dễ như ngắt một cọng cỏ. Chẳng bao lâu nữa, ta sẽ quên cả lý do mình còn muốn sống. Khi đó —”

    Hắn ngừng lời. Ngoài cửa, xa xa, một vệt sát khí đỏ quạch đang dâng lên chân trời.

    “— khi đó ta sẽ thành thứ chỉ biết giết. Và tam giới sẽ không còn ai cản được ta.”

    Ta rút tay về, lòng bàn tay vẫn còn cái lạnh buốt của khoảng trống nơi ngực hắn. “Ma quân muốn ta làm gì?”

    “Luyện cho ta một nén hương. Mỗi đêm một nén. Thứ hương có thể gọi lại chút hồn còn sót trong ta, để ta nhớ mình từng là ai, để ta chưa hóa thành ác quỷ. Ngươi giữ cho ngọn đèn hồn ta đừng tắt — đến khi ta tìm được kẻ đã lấy trái tim ta.”

    “Nếu ta từ chối?”

    Hắn nhìn ra vệt đỏ ngoài chân trời. “Thì đêm nay ta vẫn còn đủ tỉnh táo để đi khỏi đây mà không giết ngươi. Nhưng ba đêm nữa, khi ta mất hết thần trí, ta không hứa Nhiếp Hương Các của ngươi sẽ còn đứng vững.”

    Ta nhìn hắn thật lâu.

    Ta nên từ chối. Mẹ ta từng dặn, hương của Nhiếp Hương Các là để an ủi người sống, tiễn đưa người chết, chứ không phải để nuôi sống một con ma. Nhưng ta cũng nhớ một câu khác mẹ dặn, trước khi bà nhắm mắt: “Con à, hễ còn một tia hồn chưa tắt, thì người đó còn cứu được.”

    Và trong đôi mắt giếng cạn kia, ta thấy — rất mờ, rất xa — một tia sáng chưa chịu tắt.

    “Được.” Ta nói. “Một đêm một nén. Nhưng ma quân phải hứa, chừng nào ta còn luyện hương, ngươi không được giết thêm một ai.”

    Hắn khẽ nghiêng đầu, như thể lời hứa ấy chẳng tốn gì của hắn. “Ừ.”

    Đêm đó, ta thắp lò, mở chiếc hộp gỗ đàn hương gia truyền, lấy ra ba vị dược liệu quý nhất: mộng hồn thảo hái dưới trăng, tâm huyết của một đóa ưu đàm nở một lần mỗi ngàn năm, và một mảnh hổ phách giữ trong đó tiếng chuông chùa cổ. Ta nghiền, ta ủ, ta se thành một nén hương mảnh như sợi chỉ.

    Tang Dã ngồi xuống chiếu, nhắm mắt. Dưới ánh lò, gương mặt hắn bớt đi vài phần tử khí, trông gần như một người thường — một người đàn ông cô độc đã rất lâu không ai ngồi cạnh.

    Ta châm lửa.

    Nén hương bén cháy, một sợi khói xanh bay lên, uốn lượn trong không khí tĩnh lặng. Theo lệ, khói hương dẫn hồn sẽ hiện ra ký ức sâu nhất, thứ mà người ta khao khát níu giữ nhất. Ta đã luyện loại hương này trăm lần, cho trăm người. Lần nào khói cũng kể một câu chuyện.

    Khói cuộn lại. Dần dần, trong màn khói xanh mờ ảo, một khung cảnh hiện lên: một cây cầu đá dưới mưa hoa, một người con gái mặc áo trắng đang quay lưng lại, tay cầm một nén hương y hệt nén ta vừa đốt.

    Ta mỉm cười. Thì ra trong lòng vị ma quân lạnh lẽo này cũng từng có một bóng hình.

    Rồi người con gái trong khói từ từ quay mặt lại.

    Nụ cười trên môi ta đông cứng. Chén trà trên tay ta rơi xuống, vỡ tan.

    Gương mặt người con gái trong ký ức năm trăm năm trước của Tang Dã — từng đường nét, từng nốt ruồi nơi khóe mắt — không khác ta một li.

    Đó là mặt ta.

    Tang Dã mở bừng mắt. Hắn nhìn màn khói, rồi quay sang nhìn ta, lần đầu tiên trong đôi mắt giếng cạn ấy có thứ gì đó rạn vỡ.

    “Ngươi…” hắn nói, giọng run lần đầu trong năm trăm năm, “…ngươi là ai? Vì sao ngươi lại ở trong hồi ức của kẻ đã lấy trái tim ta?”

    Ta lùi lại một bước, lưng chạm vào kệ hương lạnh ngắt. Ta chưa từng gặp hắn. Ta chắc chắn. Nhưng vì sao khói hương lại không biết nói dối?

    (Còn tiếp — Chương 2)

  • Người Vá Sao Trời – Chương 1: Đêm Trực Tinh, Ta Thấy Sao Mệnh Của Thiên Quân Sắp Tắt

    Người Vá Sao Trời – Chương 1: Đêm Trực Tinh, Ta Thấy Sao Mệnh Của Thiên Quân Sắp Tắt

    Giữa canh ba, cả Huyền Thiên Tông chìm trong tuyết, chỉ còn Trực Tinh Lâu là sáng.

    Thẩm Tinh Chi quỳ lau từng bậc đá lạnh buốt, ngón tay đã tê đến mất cảm giác. Nàng là đệ tử tạp dịch, thân phận thấp nhất tông môn, nửa đêm bị gọi dậy quét tước chỉ vì một vị trưởng lão chê sàn lâu còn bụi. Nhưng nàng không ngẩng đầu than một tiếng. Bởi vì mỗi đêm được vào Trực Tinh Lâu, nàng lại được nhìn thứ mà cả tông không ai thấy.

    Nàng ngẩng lên. Trên vòm trần pha lê của tòa lâu, cả một tấm Tinh Đồ trải ra — hàng vạn ngôi sao nhỏ, mỗi ngôi là mệnh tinh của một người tu luyện trong thiên hạ. Người khác nhìn lên chỉ thấy trần đá khảm ngọc. Chỉ riêng nàng, từ năm sáu tuổi, đã nhìn thấy chúng cháy.

    Và đêm nay, có một ngôi sao đang tắt.

    Nó nằm chính giữa Tinh Đồ, lớn nhất, rực nhất — hoặc từng rực nhất. Giờ ánh sáng của nó cứ chập chờn, như ngọn nến sắp lụi trước gió, viền ngoài đã ngả sang màu tro xám. Thẩm Tinh Chi biết rõ ngôi sao ấy của ai. Cả tông môn này ai mà không biết. Đó là mệnh tinh của Thiên Quân Mộ Vân Thâm — thiên tài trăm năm có một, người đứng dưới một người mà trên vạn người.

    Chổi trong tay nàng rơi xuống, kêu một tiếng khô khốc giữa đêm vắng.

    “Ngươi thấy được gì?”

    Giọng nói trầm, lạnh, vang lên ngay sau lưng. Thẩm Tinh Chi suýt ngã nhào. Nàng quay phắt lại, tim đập loạn.

    Mộ Vân Thâm đứng đó, áo trắng, tóc dài, gương mặt đẹp đến mức vô tình. Hắn vốn không nên ở đây giờ này. Ánh mắt hắn rơi xuống nàng, rồi men theo hướng nàng vừa nhìn, hướng lên đúng ngôi sao đang tắt kia.

    “Ta hỏi ngươi,” hắn nói, từng chữ như băng, “nhìn thấy gì mà làm rơi cả chổi?”

    “Đệ tử… không thấy gì cả.” Thẩm Tinh Chi cúi đầu, vội vàng nhặt chổi. “Đệ tử buồn ngủ, lỡ tay.”

    Nàng không được nói. Năm xưa, sư phụ nuôi nàng — một bà lão mù trông coi mộ phần tông môn — đã nắm tay nàng dặn đến khi tắt thở: “Con nhìn thấy mệnh tinh, đó là họa chứ không phải phúc. Ai biết con có con mắt ấy, kẻ đó sẽ muốn con chết. Giấu đi, Tinh Chi, giấu cho kỹ.”

    Nàng đã giấu suốt mười hai năm.

    Mộ Vân Thâm không tin. Hắn bước tới một bước. Khoảng cách giữa hai người chỉ còn một gang tay, hơi lạnh từ người hắn phả vào gáy nàng.

    “Ba tháng nay,” hắn chậm rãi, “ta tu luyện không tiến. Linh lực trong người cứ hao đi như nước rò khỏi bình nứt. Mười vị thái y của tông môn khám đều nói ta khỏe mạnh. Nhưng ta biết thân thể mình. Ta đang chết.”

    Thẩm Tinh Chi cứng người.

    “Vừa nãy ngươi nhìn lên trần, mặt trắng bệch, rồi rơi chổi.” Hắn nghiêng đầu, mắt hắn như nhìn thấu nàng. “Ngươi thấy cái gì trên đó, tiểu tạp dịch?”

    Nàng mím môi. Trong đầu nàng, lời sư phụ và ngôi sao đang tắt kéo nhau giằng xé. Nếu nàng nói, nàng lộ. Nếu nàng im, hắn chết — và không hiểu sao, ý nghĩ ấy khiến ngực nàng nhói lên một cái lạ lùng.

    Nàng ngẩng đầu, nhìn thẳng vào mắt hắn lần đầu tiên.

    “Thiên Quân,” nàng nói khẽ, “ngài còn đúng mười bảy ngày.”

    Cả Trực Tinh Lâu lặng ngắt. Tuyết ngoài kia rơi không một tiếng động.

    Lần đầu tiên trong đời, Thẩm Tinh Chi thấy gương mặt lạnh như băng của Mộ Vân Thâm xuất hiện một vết nứt. Không phải sợ hãi. Là kinh ngạc — thứ kinh ngạc của một người đã biết sự thật từ lâu, chỉ chờ ai đó dám nói ra.

    “Nói tiếp đi.” Giọng hắn khàn hẳn.

    “Mệnh tinh của ngài đang tắt. Đệ tử… đệ tử nhìn thấy mệnh tinh của mọi người. Từ nhỏ đã thấy.” Một khi đã mở miệng, lời cứ tuôn ra, nhẹ nhõm đến mức nàng muốn khóc. “Ngôi sao của ngài không phải tự tắt. Có người đang rút linh lực của ngài qua Tinh Đồ. Viền sao ngả xám — đó là dấu của thuật đoạt mệnh. Phải có người trong tông môn làm điều này. Người đó… đứng rất gần ngài.”

    Mộ Vân Thâm im lặng thật lâu. Rồi hắn làm một việc khiến nàng chết sững: hắn nâng tay nàng lên — bàn tay đầy vết chai và nước ăn vì giặt giũ của một đứa tạp dịch — và nhìn nó như nhìn một món bảo vật.

    “Ngươi có biết,” hắn nói, “cả tông môn tìm một người như ngươi suốt ba trăm năm không? Người có thể nhìn thấy Tinh Đồ gọi là Vá Sao Nhân. Tương truyền họ có thể sửa một mệnh tinh sắp tắt.” Hắn ngẩng lên nhìn ngôi sao của chính mình. “Ngươi cứu được ta.”

    “Đệ tử không biết cách—”

    “Ngươi sẽ học.” Hắn buông tay nàng ra, bước lùi, khôi phục vẻ lạnh lùng xa cách thường ngày, nhưng ánh mắt thì đã khác. “Từ đêm nay, ngươi không còn là tạp dịch. Ngươi là người của ta.”

    Thẩm Tinh Chi còn chưa kịp hiểu câu nói ấy nghĩa là gì, thì cánh cửa Trực Tinh Lâu bật mở.

    Một bóng người bước vào cùng gió tuyết. Là Đại trưởng lão Thương Hạc — sư thúc của Mộ Vân Thâm, người đã dạy dỗ hắn từ bé, người hắn kính trọng nhất tông môn. Vị trưởng lão mỉm cười hiền từ, ánh mắt lướt qua hai người.

    “Khuya thế này, Thiên Quân còn chưa nghỉ sao?”

    Thẩm Tinh Chi mở miệng định hành lễ — rồi nàng nhìn lên trần. Và máu trong người nàng đông lại.

    Trên Tinh Đồ, có một sợi tơ sáng mảnh như sương, nối thẳng từ ngôi sao đang tắt của Mộ Vân Thâm… sang mệnh tinh của người vừa bước vào cửa.

    Kẻ đang rút cạn mạng sống của Thiên Quân, suốt ba tháng qua, chính là người hắn tin tưởng nhất.

    Và vị trưởng lão ấy, lúc này, đang nhìn thẳng vào mắt nàng — như thể ông ta vừa nhận ra, nàng đã trông thấy sợi tơ đó.

  • Kẻ Bán Giấc Mơ – Chương 1: Vị Khách Muốn Bán Lại Cơn Ác Mộng

    Kẻ Bán Giấc Mơ – Chương 1: Vị Khách Muốn Bán Lại Cơn Ác Mộng

    Người ta bảo ở cuối con hẻm không tên, nơi đèn đường tắt đúng lúc nửa đêm, có một cái tiệm chỉ mở cửa cho kẻ mất ngủ. Tiệm không bán trà, không bán rượu. Tiệm mua và bán giấc mơ. Và tôi, Tô Yển, là kẻ trông tiệm đã ba trăm năm — dù gương vẫn soi ra một cô gái mười tám tuổi tóc đen như mực đổ.

    Đêm nay khách đến sớm hơn tiếng chuông gió.

    Cửa gỗ kẽo kẹt. Một người đàn ông bước vào, áo khoác ướt sũng dù ngoài trời không mưa. Mặt anh ta xám như tro nguội, quầng mắt thâm đến mức trông như hai vết bỏng. Anh ta đặt lên quầy một chiếc hộp gỗ nhỏ, thứ mà người phàm không nhìn thấy được, nhưng với tôi thì nó đang rung lên bần bật, rỉ ra một làn khói đen đặc quánh mùi tuyệt vọng.

    “Tôi muốn bán,” anh ta nói, giọng vỡ như thủy tinh nứt. “Bán cơn ác mộng này đi. Ba năm rồi, đêm nào tôi cũng thấy nó. Tôi không ngủ nổi nữa. Cô lấy giá bao nhiêu cũng được, chỉ cần lấy nó ra khỏi đầu tôi.”

    Tôi rót một chén trà hoa quỳnh — thứ trà chỉ nở lúc nửa đêm — đẩy về phía anh ta, và mở nắp hộp bằng đầu ngón tay. Đây là nghề của tôi: nhìn thẳng vào giấc mơ của người khác mà không chìm vào đó. Ba trăm năm chưa lần nào tôi sảy chân.

    Nhưng lần này, khi làn khói đen dâng lên và bung ra thành hình, tôi quên mất cách thở.

    Trong cơn ác mộng của người lạ mặt là một căn nhà cháy. Ngói đỏ đổ sụp, khói cuộn lên trời đen. Và giữa biển lửa, có một cô gái mặc áo lụa trắng đang quỳ, hai tay che chở một ngọn đèn lồng nhỏ như che chở một sinh mệnh. Cô ngẩng lên. Gương mặt cô — là gương mặt tôi.

    Chén trà trong tay tôi vỡ tan. Nước nóng tràn xuống, nhưng tôi không thấy đau. Ba trăm năm qua, tôi không nhớ mình từ đâu đến. Mọi mộng chủ đều vậy — chúng tôi đổi lấy sự bất tử bằng chính ký ức của mình. Tôi không có quá khứ, không có tên thật, chỉ có cái tiệm này và những giấc mơ của người khác. Vậy mà giờ đây, trong cơn ác mộng của một kẻ lạ, tôi đang nhìn thấy chính mình chết cháy.

    “Anh…” Tôi cố giữ giọng bình thản, nhưng nó vẫn run. “Anh lấy cơn mơ này từ đâu?”

    Người đàn ông ngơ ngác. “Từ đâu là sao? Nó là của tôi. Nó tự đến, ba năm trước, đúng cái đêm tôi mua căn nhà cổ ở ngoại ô về ở. Căn nhà mà người ta bảo từng cháy rụi một lần, cách đây rất lâu…”

    Rất lâu. Ba trăm năm. Tôi đếm được cả nhịp tim mình đập vào lồng ngực.

    “Trong mơ,” tôi hỏi tiếp, môi khô khốc, “cô gái đó — cô ấy có nói gì không?”

    “Có.” Anh ta rùng mình. “Đêm nào cô ấy cũng nói đúng một câu, trước khi lửa nuốt trọn. Cô ấy nhìn thẳng vào tôi — không, giờ tôi mới hiểu, cô ấy nhìn xuyên qua tôi, như nhìn ai đó ở rất xa — và cô ấy nói…”

    Anh ta ngừng lại. Cả cái tiệm chìm trong thứ im lặng đặc đến mức tôi nghe được tiếng bấc đèn lồng trong mơ đang cháy lép bép.

    “Cô ấy nói: ‘Tô Yển, đừng bán giấc mơ này. Nếu em bán nó đi, em sẽ quên mất em từng là con người.’”

    Tôi lùi lại một bước, lưng đập vào kệ gỗ sau lưng. Hàng trăm chiếc lọ đựng mộng khẽ va vào nhau, kêu lanh canh như tiếng cười khúc khích của lũ vong hồn. Ba trăm năm, chưa từng có ai gọi đúng tên tôi. Bởi tôi đã bán chính cái tên ấy đi để đổi lấy bất tử — hay tôi vẫn luôn tin là như thế.

    Người đàn ông không biết mình vừa thả một quả bom vào lòng kẻ trông tiệm. Anh ta chỉ mệt mỏi chìa tay ra, van nài. “Vậy… cô mua chứ? Tôi thật sự không chịu nổi nữa.”

    Tôi nhìn cơn ác mộng đang cuộn trong hộp — cơn ác mộng mang gương mặt tôi, giọng nói của tôi, và một lời cảnh báo băng qua ba thế kỷ để tìm về. Nếu tôi mua nó, theo lệ, nó sẽ tan vào kho mộng và biến mất vĩnh viễn, mang theo manh mối duy nhất về việc tôi đã từng là ai. Nếu tôi trả nó về, người đàn ông này sẽ tiếp tục điên dần trong ba năm nữa, năm năm nữa, cho đến chết.

    Bàn tay tôi run rẩy đưa về phía chiếc hộp. Đúng lúc ngón tay chạm vào lớp gỗ, ngọn đèn lồng bé xíu trong cơn mơ bỗng bùng sáng rực, và một giọng nói — giọng của chính tôi, nhưng vọng ra từ ba trăm năm trước — thì thầm bên tai, rõ đến lạnh người:

    “Muội muội, chị đã đợi em quay lại tìm chị lâu lắm rồi.”

    Tôi chưa từng có chị. Hoặc… tôi đã quên mất mình từng có.

    (Còn tiếp — Chương 2: Ngọn Đèn Không Bao Giờ Tắt)

  • Họa Hồn Sư – Chương 1: Bức Chân Dung Biết Gọi Tên Ta

    Họa Hồn Sư – Chương 1: Bức Chân Dung Biết Gọi Tên Ta

    Nửa đêm, có người gõ cửa họa quán.

    Diệp Uyển đang mài nốt thỏi mực chu sa cuối cùng thì nghe ba tiếng gõ — chậm, đều, lạnh như nước giếng mùa đông. Giờ này ở trấn Vọng Xuyên, người sống đã ngủ cả. Chỉ có kẻ mang việc của người chết mới tìm đến cửa nàng.

    “Họa hồn sư Diệp thị?” Giọng đàn ông vọng qua khe cửa, trầm đến mức ngọn nến trên bàn cũng chao đi. “Ta muốn nhờ nàng vẽ một người.”

    Nàng kéo then, mở cửa. Người đứng ngoài khoác áo đen, mũ trùm che nửa gương mặt, chỉ lộ một chiếc cằm sắc lạnh và đôi môi mím chặt. Sau lưng hắn, tuyết rơi trắng xóa con ngõ hẹp — mà trên vai áo hắn lại không dính lấy một bông. Như thể hắn đi giữa trần gian nhưng chưa từng thuộc về nó.

    “Người ngài muốn vẽ, còn sống hay đã khuất?” Nàng hỏi, dẫu trong lòng đã có câu trả lời.

    “Chết rồi.” Hắn bước vào, đặt lên bàn một xấp ngân phiếu dày. “Ba trăm năm trước.”

    Diệp Uyển liếc qua con số trên tờ phiếu đầu, tim khẽ giật. Đủ để mời thầy thuốc giỏi nhất kinh thành. Đủ để cứu đứa em trai đang ho ra máu từng đêm ở gian sau. Ngón tay nàng siết lấy vạt áo, cố giữ cho giọng bình thản.

    “Ngài biết cái giá của một bức họa hồn chứ?”

    Hắn hạ mũ. Dưới ánh nến, gương mặt ấy đẹp đến mức khiến người ta quên thở — nhưng trong đôi mắt hắn không có chút sinh khí nào, chỉ là hai vũng nước tối đen soi ngược ánh lửa. “Ta biết. Mỗi bức chân dung người khuất, nàng phải trả bằng một năm dương thọ của chính mình. Vẽ càng giống, mất càng nhiều.”

    “Vậy mà ngài vẫn tới.” Nàng cười nhạt. Người đời tìm đến họa hồn sư để được nhìn mặt người thân lần cuối, để nói lời chưa kịp nói. Nhưng ba trăm năm — ai còn ôm một nỗi nhớ lâu đến thế?

    “Ta không mua một lời từ biệt.” Hắn đặt xuống mặt bàn một cây trâm ngọc, thân trâm khắc một đóa hải đường đã ngả màu năm tháng. “Ta chỉ có vật này của nàng ấy. Nàng hãy dựa vào nó, vẽ lại gương mặt người đeo nó.”

    Diệp Uyển nâng cây trâm lên. Vừa chạm vào, một luồng lạnh chạy dọc sống lưng, và trước mắt nàng chợt lóe lên một mảnh ký ức không phải của mình: một thiếu nữ mặc áo hồng đứng dưới gốc hải đường, ngoảnh lại cười. Nàng chớp mắt, cảnh tượng tan biến. Đây là thiên phú của họa hồn sư — chạm vào di vật là chạm vào linh hồn còn vương lại. Nhưng chưa bao giờ một di vật lại “sống” mạnh đến thế.

    “Được.” Nàng đặt cây trâm xuống, trải tấm lụa trắng lên khung. “Ngài ngồi yên. Đừng nói chuyện. Đừng gọi tên ta cho tới khi bức họa hoàn thành — hồn phách nửa vời rất kỵ tiếng gọi.”

    Hắn gật đầu, lui vào góc tối, ngồi xuống như một pho tượng.

    Nàng bắt đầu vẽ.

    Ngòi bút chấm mực chu sa, đi những nét đầu tiên trên nền lụa. Kỳ lạ thay, tay nàng như không còn là của mình — nó tự chạy, tự lượn, vẽ ra một khuôn mặt mà nàng chưa từng thấy. Đường mày. Sống mũi. Khóe môi hơi cong như đang giấu một điều bí mật. Ngoài song, canh ba trôi sang canh tư, nến lụi dần rồi được thay bằng cây khác, mà nàng không hề hay biết. Trong đầu nàng chỉ có gương mặt đang thành hình, mỗi lúc một rõ.

    Cho tới khi nàng vẽ tới đôi mắt.

    Bút dừng lại. Diệp Uyển lùi một bước, nhìn bức họa dưới ánh nến, và toàn thân lạnh toát.

    Gương mặt trên tấm lụa — chính là gương mặt của nàng.

    Không phải giống. Là y hệt. Cùng nốt ruồi nhỏ dưới đuôi mắt trái. Cùng vết sẹo mờ nơi chân mày mà nàng ngã hồi bảy tuổi. Từng chi tiết trên khuôn mặt nàng, kẻ trong tranh đều có đủ — chỉ khác, người trong tranh mặc áo hồng, và đang mỉm cười, một nụ cười nàng chưa từng cười trong đời này.

    “Không thể nào…” Nàng đánh rơi cây bút, mực chu sa vấy đỏ như máu trên nền nhà. “Ta vẽ nhầm. Ta vẽ chính mình—”

    “Nàng không vẽ nhầm.” Giọng hắn cất lên sau lưng, gần đến mức hơi thở phả vào gáy nàng. Không biết từ lúc nào hắn đã đứng dậy. “Ba trăm năm nay, bức nào nàng cũng vẽ ra khuôn mặt này. Chỉ là những kiếp trước, nàng chưa từng nhớ.”

    Nàng quay phắt lại. Hắn đang nhìn bức họa, ánh mắt tối đen kia lần đầu gợn lên một thứ gì đó — đau đớn, dịu dàng, và cũ kỹ như ba thế kỷ.

    Và trên tấm lụa, đôi mắt vừa được vẽ xong khẽ động. Người con gái áo hồng trong tranh chớp mi một cái, rồi hàng mi ấy hướng thẳng về phía nàng.

    Diệp Uyển nghẹt thở, lùi sát vào bàn.

    Người đàn ông áo đen đưa tay, khẽ chạm lên má nàng, giọng vỡ ra thành một lời thì thầm mà cả trần gian này chỉ có duy nhất một người từng biết — cái tên nàng đã chôn cùng mẹ, cái tên chưa hề nói với bất kỳ ai còn sống:

    “A Uyển… cuối cùng ta cũng tìm được nàng.”

  • Người Dệt Mệnh Không Được Cắt Sợi Của Mình – Chương 1: Sợi Tơ Buộc Vào Cổ Tay Người Đã Chết

    Người Dệt Mệnh Không Được Cắt Sợi Của Mình – Chương 1: Sợi Tơ Buộc Vào Cổ Tay Người Đã Chết

    Sợi chỉ trong tay Diệp Tô Chỉ vừa đứt.

    Không phải nàng cắt. Ti Mệnh ở Vọng Ti Các có ba điều cấm khắc trên cửa đá từ thuở lập các: không được nối hai sợi lại với nhau, không được cắt sợi của người còn sống, và tuyệt đối không được chạm vào sợi mệnh của chính mình. Ba năm làm Chấp Ti, Tô Chỉ chưa từng phạm một điều nào. Vậy mà đêm nay, giữa vạn vạn sợi tơ trắng buông từ trần điện xuống như một cơn mưa bạc bất động, có một sợi tự nó bung ra, đầu chỉ cháy xém, rơi xuống lòng bàn tay nàng còn ấm.

    Nàng biết sợi này. Nàng vẫn tưới nó bằng linh khí mỗi rằm suốt hai năm — sợi của một thiếu niên bán than dưới trần, số mệnh vốn dài đến bảy mươi tuổi.

    “Ai động vào Ti điện?” Tô Chỉ bật dậy, giọng vỡ trong tĩnh mịch.

    Không ai đáp. Chỉ có tiếng chuông gió bằng xương trắng treo ngoài hiên khẽ va vào nhau, dù đêm nay tuyệt không có gió.

    Rồi trần điện nứt ra.

    Một vệt sáng xanh lạnh xé toạc màn tơ, và một thân người rơi thẳng xuống, đè gãy cả một mảng sợi mệnh mà đáng lẽ chỉ cần lệch một phân cũng đủ khiến hàng trăm người dưới trần đột tử. Tô Chỉ lao tới, dang tay hứng — không phải vì người kia, mà vì những sợi tơ. Nàng là Ti Mệnh; trong mắt nàng, một mạng người xa lạ không nặng bằng trật tự của vạn mệnh.

    Nhưng khi nàng chạm vào lưng người đó, cả người nàng cứng lại.

    Hắn không có sợi.

    Mỗi sinh linh trong tam giới đều buông một sợi tơ lên Vọng Ti Các từ lúc lọt lòng — sáng thì thọ, xám thì yểu, đứt thì đã sang bên kia. Người trước mặt nàng là một nam nhân, mặc trường bào màu mực, gương mặt tuấn tú đến lạnh lùng, lông mày như hai nét kiếm. Hắn còn thở. Ngực còn phập phồng. Nhưng phía trên đỉnh đầu hắn, chỗ đáng lẽ phải có một đầu tơ nối lên trời, chỉ là một khoảng trống hoác.

    Người đã chết mà vẫn đi lại. Ti Mệnh gọi đó là mệnh phế — thứ đáng lẽ không tồn tại.

    “Ngươi nhìn thấy?” Hắn mở mắt. Con ngươi đen như đáy giếng không đáy, chiếu thẳng vào nàng, không hề ngạc nhiên. “Trong cả Vọng Ti Các, cuối cùng cũng có một người nhìn thấy ta.”

    Tô Chỉ lùi lại một bước, tay đã thủ sẵn tơ trận. “Ngươi là ai? Làm sao lên được đây?”

    “Ta hỏi trước.” Hắn chống tay ngồi dậy, phủi bụi tơ trên vai ung dung như đang ở nhà mình. “Nàng có phải người tên Diệp Tô Chỉ không?”

    Tim nàng hẫng một nhịp. Tên thật của Ti Mệnh là điều cấm kỵ, chỉ khắc trong sổ Sinh Tử của Ti Trưởng. Ngay cả các đồng liêu cũng chỉ gọi nàng bằng hiệu Chấp Ti thứ chín.

    “Ngươi nghe được từ đâu?” Nàng gằn từng chữ.

    Hắn không đáp, chỉ đưa mắt nhìn xuống bàn tay nàng — nơi sợi tơ của thiếu niên bán than vẫn nằm đó, đầu cháy xém. “Sợi kia,” hắn nói khẽ, “không phải tự đứt. Có kẻ đang cắt trộm sợi của người sống, từng sợi một, ngay dưới mũi các người. Còn nàng thì cứ tưới linh khí cho một cái xác đã được định sẵn phải chết.”

    Tô Chỉ nghẹn lời. Nàng nhớ lại — nửa năm nay, số người “yểu mệnh bất thường” dưới trần tăng vọt, mà Ti điện tra mãi không ra nguyên do. Ti Trưởng bảo đó là kiếp số. Nàng đã tin.

    “Vì sao ta phải nghe một kẻ không có mệnh như ngươi?” nàng hỏi, nhưng giọng đã bớt sắc.

    Lần này hắn cười. Nụ cười ấy khiến cả gian điện lạnh đi vài phần. Hắn đứng lên, chậm rãi bước tới, và Tô Chỉ theo bản năng vung tơ trận — hàng vạn sợi bạc lập tức đan thành lưới chắn giữa hai người.

    Hắn dừng lại trước tấm lưới. Rồi, thay vì né, hắn đưa tay lên, khẽ khều một sợi trong đám tơ trận của nàng.

    Sợi ấy… rung lên. Và Tô Chỉ cảm thấy cái rung đó ngay trong lồng ngực mình, như ai đó vừa gõ vào tim nàng.

    Nàng chết sững.

    Bởi sợi hắn vừa chạm không phải tơ trận. Đó là sợi mệnh của chính nàng — sợi mà từ nhỏ nàng đã bị Ti Trưởng cấm nhìn, sợi mà cả đời nàng chưa từng biết nó xám hay sáng. Không hiểu bằng cách nào, nó đã bị kéo ra khỏi nơi cất giấu, lẫn vào tơ trận nàng vừa dệt, mảnh và tái như tro.

    Và đầu sợi của nàng — đáng lẽ phải nối lên trần điện như mọi sinh linh — lại buộc chặt vào cổ tay người đàn ông không có mệnh trước mặt. Một nút thắt cũ kỹ, chắc chắn, như đã ở đó từ rất lâu.

    “Không thể nào,” nàng thì thầm, máu dồn khỏi mặt. “Nối hai sợi là đại cấm… ai dám buộc mệnh ta vào ngươi?”

    Người đàn ông nhìn nút thắt, ánh mắt cuối cùng cũng gợn lên một thứ gì đó — không phải đắc thắng, mà gần như là đau.

    “Là chính nàng.” Hắn ngẩng lên, giọng trầm khàn. “Ba trăm năm trước. Ngay tại chỗ nàng đang đứng. Nàng đã tự cắt sợi của mình để nối cho ta sống lại — rồi nàng chọn quên.”

    Tô Chỉ chưa kịp mở miệng phản bác.

    Ngoài cửa đá, chuông xương trắng bỗng đổ dồn ba hồi — hiệu lệnh chỉ vang lên khi Ti Trưởng đích thân giá lâm. Tiếng bước chân lạnh lẽo vọng vào từ hành lang, mỗi bước một gần.

    Và người đàn ông cúi sát tai nàng, hơi thở phả lạnh trên gáy:

    “Nếu bà ta phát hiện ta ở đây, cả nàng và ta đều phải chết lần thứ hai. Bây giờ — nàng chọn tin ta, hay chọn tin người đã bắt nàng quên?”

  • Đêm Trời Nứt, Ta Nhặt Được Một Vị Thần – Chương 1: Vết Nứt Thứ Chín Mươi Chín

    Đêm Trời Nứt, Ta Nhặt Được Một Vị Thần – Chương 1: Vết Nứt Thứ Chín Mươi Chín

    Đêm trời nứt lần thứ chín mươi chín, Tang Ly biết mình sắp không còn đủ tuổi thọ để vá thêm một lần nào nữa.

    Nàng đứng trên nóc Vọng Thiên các, ngửa mặt nhìn vết rách chạy ngang bầu trời như một sợi chỉ bạc bị ai kéo đứt. Gió trên cao lạnh đến cắt da, thổi tung tấm áo vải thô bạc màu của nàng. Dưới chân núi, cả trấn Vân Để đã tắt đèn đi ngủ, không một ai biết rằng mỗi đêm có một cô gái leo lên đây, lấy tuổi thọ của chính mình mà giữ cho bầu trời không sụp xuống đầu họ.

    Đó là nghề của dòng họ Tang. Người ta gọi họ là Chức Vân — thợ dệt mây. Ngàn năm nay, mỗi đời chỉ có một người con gái được truyền lại kim chỉ dệt bằng ánh trăng, và mỗi mũi kim vá lên trời lại rút đi vài năm dương thọ của người vá. Bà của Tang Ly vá đến năm bốn mươi thì tóc bạc trắng rồi ra đi như một bà lão tám mươi. Mẹ nàng thì chỉ sống đến hai mươi chín.

    Năm nay Tang Ly hai mươi hai. Nàng đã vá chín mươi tám vết. Nàng soi mặt mình trong vũng nước mưa đọng trên ngói — nơi khóe mắt đã có nếp nhăn mảnh, mái tóc đã lấm tấm sợi bạc của một người lẽ ra còn rất trẻ.

    “Vết thứ chín mươi chín.” Nàng thì thầm, rút cây kim trăng từ búi tóc. “Cố lên. Chỉ còn một mùa đông nữa thôi, ta sẽ tìm được người kế nghiệp.”

    Nàng nâng kim lên. Sợi chỉ dệt từ ánh trăng lập tức căng ra, nối từ đầu kim thẳng lên vết nứt trên trời, sáng bạc, run rẩy. Tang Ly hít một hơi, bắt đầu khâu. Từng mũi, từng mũi. Mỗi mũi kim xuyên qua tầng trời, nàng lại thấy một tia lạnh chạy dọc xương sống — đó là tuổi thọ của nàng đang rời đi.

    Nhưng đến mũi thứ bảy, có gì đó không đúng.

    Vết nứt không khép lại. Nó rộng ra.

    Nó rộng ra như một cái miệng, và từ trong khe hở đen thẳm ấy, một thứ gì đó đang rơi xuống.

    Không, không phải “thứ gì đó”. Là một người.

    Một người đàn ông rơi xuyên qua tầng trời, kéo theo cả một vệt lửa xanh, thân thể quấn trong những sợi xích ánh sáng đã đứt tung. Tang Ly còn chưa kịp kêu lên, bóng người ấy đã đâm sầm xuống mái ngói cách nàng ba trượng, làm cả tòa Vọng Thiên các rung chuyển, ngói vỡ bắn tung tóe.

    Rồi tất cả im bặt.

    Tang Ly nắm chặt cây kim trăng, tim đập thình thịch, chậm rãi bước tới. Ngàn năm nay dòng họ Tang chỉ vá trời, chưa từng có ai kể rằng có thứ gì đó — hay ai đó — từ bên kia bầu trời rơi xuống.

    Người đàn ông nằm bất động giữa đống ngói vỡ. Y phục hắn bằng thứ vải đen ánh bạc mà nàng chưa từng thấy, rách nát, để lộ những vết thương ngang dọc trên ngực như bị trăm nghìn lưỡi kiếm chém qua. Nhưng gương mặt hắn — Tang Ly nín thở — gương mặt hắn đẹp đến mức lạnh người, sống mũi cao, đôi mày kiếm chau lại ngay cả khi hôn mê, như thể ngay trong cơn mê man hắn vẫn đang chịu đựng một nỗi đau nào đó.

    Trên trán hắn, giữa hai hàng lông mày, có một dấu ấn hình mặt trời đang cháy — thứ dấu ấn mà Tang Ly chỉ thấy một lần duy nhất, trong quyển sách cấm mà bà nàng để lại.

    Dấu ấn của thần.

    Nàng lùi lại một bước, lòng bàn tay lạnh toát. Trong sách viết rõ ràng: “Vết nứt trên trời không phải tự nhiên. Đó là chỗ chư thần trên Thiên giới dùng để đày những kẻ phạm tội xuống. Chức Vân vá trời, thực chất là vá lại nhà tù của họ. Tuyệt đối không được thả bất cứ thứ gì rơi xuống — bằng không, tai họa giáng xuống cả trần gian.”

    Tang Ly nhìn vết nứt trên trời vẫn đang toác rộng, rồi nhìn người đàn ông dưới chân mình. Nàng hiểu ra: hắn bị đày. Và nếu nàng vá kín vết nứt bây giờ, hắn sẽ vĩnh viễn bị nhốt lại dưới trần này, mất hết thần lực, thành một kẻ phàm sắp chết vì thương tích. Còn nếu nàng không vá —

    Nếu nàng không vá, cả trấn Vân Để dưới kia sẽ bị bầu trời sụp xuống chôn vùi trước khi mặt trời mọc.

    Tay nàng run lên. Chỉ trăng trên đầu kim mỗi lúc một mờ. Nàng chỉ còn đủ tuổi thọ cho vài mũi cuối cùng.

    “Xin lỗi ngài,” nàng thì thầm với người đàn ông hôn mê, nâng kim lên trời. “Ta không quen biết ngài. Nhưng dưới kia có ba nghìn người đang ngủ.”

    Nàng vừa định khâu mũi cuối, một bàn tay lạnh như băng bỗng chộp lấy cổ tay nàng.

    Người đàn ông đã mở mắt.

    Đôi mắt hắn đỏ như hoàng hôn trước bão, nhìn thẳng vào nàng, và giọng nói vang lên khàn đặc, từng chữ nặng như đá tảng: “Đừng… vá.”

    “Ngài buông ra!” Tang Ly giật tay, nhưng hắn siết chặt đến mức nàng đau điếng. “Ngài không hiểu, nếu ta không vá thì—”

    “Nếu nàng vá,” hắn ngắt lời, thở dốc, những sợi xích đứt trên người hắn vẫn còn lóe sáng, “thì kẻ đẩy ta xuống đây sẽ yên tâm rằng ta đã chết. Và ba ngày sau, hắn sẽ mở vết nứt tiếp theo… ngay bên trên kinh thành của các người.”

    Tang Ly cứng người. “Ngài… ngài nói gì?”

    Người đàn ông cố gượng ngồi dậy, máu bạc rỉ ra từ vết thương nơi ngực, nhỏ xuống nền ngói vỡ. Hắn nhìn nàng, và trong ánh mắt đỏ ấy có một thứ khiến nàng lạnh sống lưng — không phải sự cầu xin, mà là một lời cảnh cáo.

    “Ta là Dặc Minh, chiến thần trấn giữ Nam Thiên môn. Ba ngày trước ta phát hiện có kẻ trong Thiên giới muốn mở toang cửa trời, thả vạn quỷ xuống nuốt chửng nhân gian. Ta ngăn cản, và ta bị vu tội, bị đày xuống đây.” Hắn nắm lấy vai nàng, kéo nàng lại gần đến mức nàng thấy được cả ánh lửa đang tàn trong mắt hắn. “Còn nàng, tiểu cô nương… nàng có biết dòng họ Tang các nàng ngàn năm nay đang vá lại thứ gì không?”

    Nàng lắc đầu, cổ họng khô khốc.

    Dặc Minh cười, một nụ cười vừa bi thương vừa tàn nhẫn.

    “Các nàng không vá nhà tù của chư thần đâu.” Hắn ghé sát tai nàng, giọng chỉ còn là một hơi thở. “Các nàng đang khâu kín cái nắp quan tài của chính nhân gian. Và mũi kim nàng vừa định khâu… là mũi cuối cùng.”

    Trên đầu, vết nứt thứ chín mươi chín bỗng phát ra một tiếng rền như sấm. Từ trong khe đen ấy, hàng nghìn con mắt đỏ rực từ từ mở ra, nhìn xuống trấn Vân Để đang say ngủ.

    Và cây kim trăng trong tay Tang Ly — nguồn sống cuối cùng của nàng — bỗng tắt lịm.

  • Chuyến Đò Cấm Nhớ Mặt Người – Chương 1: Hành Khách Đêm Nay Mang Gương Mặt Người Ta Từng Yêu

    Chuyến Đò Cấm Nhớ Mặt Người – Chương 1: Hành Khách Đêm Nay Mang Gương Mặt Người Ta Từng Yêu

    Đêm ta chèo chuyến đò thứ ba nghìn, một hồn ma bước lên mạn thuyền, và ta phạm điều cấm kỵ duy nhất của kẻ giữ đò: ta nhìn thẳng vào mặt hắn.

    Vong Xuyên chảy giữa dương gian và cõi chết, nước đen như mực, không phản chiếu trăng sao. Người ta gọi ta là cô lái đò Vong Xuyên. Ta không có tên. Ba trăm năm trước ta đã đổi cái tên của mình, đổi cả quá khứ, đổi luôn khả năng nhớ mặt người, để lấy cây sào này và cái quyền đưa vong hồn qua sông.

    Ấy là giao kèo. Kẻ giữ đò không được nhớ mặt bất kỳ ai đặt chân lên thuyền. Bởi một khi ta nhớ, sợi dây lưu luyến sẽ trói ta lại, và dòng Vong Xuyên sẽ kéo ta xuống thế chỗ cho vong hồn ấy. Ba trăm năm, ta đưa qua sông vô số kiếp người mà chưa từng giữ nổi một gương mặt trong đầu quá một khắc. Chúng trôi khỏi ta như nước trôi khỏi lá sen.

    Cho đến đêm nay.

    Hồn ma bước xuống thuyền lặng lẽ, áo trắng ướt đẫm, tóc rũ che nửa mặt. Theo lệ, ta cúi đầu, chỉ nhìn xuống chân hắn mà chèo. Nhưng thuyền vừa rời bến, một cơn gió lạnh thổi vén tóc hắn lên, và ta — không hiểu vì cớ gì — đã ngẩng đầu.

    Cây sào trong tay ta rơi xuống nước.

    Gương mặt ấy. Ta không nhớ nổi mặt của ba nghìn vong hồn trước hắn, nhưng gương mặt này ta biết. Ta biết đường nét ấy như biết lòng bàn tay mình, dù ta thề rằng ta chưa từng gặp hắn bao giờ. Ngực ta nhói lên một cái đau vô cớ, đau như thể có ai đang xé một vết sẹo đã lành ba trăm năm.

    “Sao ngươi lại nhìn ta?” Hồn ma ngẩng lên. Giọng hắn trầm, khàn, và khi bắt gặp mắt ta, đôi mắt hắn cũng chấn động. “Ngươi… nhìn thấy mặt ta?”

    Ta vội cúi xuống, tim đập loạn. “Ngươi ngồi yên. Kẻ giữ đò không được nhìn mặt khách. Ta lỡ tay thôi.”

    “Không.” Hắn nhoài người tới, nước từ vạt áo hắn nhỏ xuống lòng thuyền tí tách. “Ba trăm năm ta đi tìm một người có thể nhìn thấy mặt ta. Ai cũng nhìn xuyên qua ta như qua sương khói. Chỉ có ngươi—” Giọng hắn nghẹn lại. “Chỉ có ngươi dừng mắt.”

    Ta lùi lại, lưng chạm mạn thuyền. Dưới kia, Vong Xuyên bắt đầu sôi lên khe khẽ, như biết ta vừa phạm luật.

    “Ngươi là vong hồn,” ta nói, cố giữ giọng bình thản. “Việc của ta là đưa ngươi qua sông để ngươi đầu thai. Ngươi đừng nói những lời khiến ta vướng bận. Ta vướng bận, ta chết thay ngươi.”

    Hắn im lặng một hồi. Rồi hắn rút trong ngực áo ra một vật, đặt vào lòng bàn tay đang run của ta. Là nửa cây trâm ngọc, gãy ngang, chỗ gãy đã mòn nhẵn vì bị nắm giữ quá lâu.

    “Ngươi có biết vì sao ta chưa chịu đầu thai suốt ba trăm năm không?” Hắn hỏi. “Vì ta còn giữ nửa cây trâm này. Nửa còn lại, ta trao cho một người con gái, trong cái đêm nàng nói nàng phải đi xa. Nàng bảo: chờ ta. Dù mất bao lâu, ta cũng sẽ quay lại đón chàng.”

    Ta nhìn nửa cây trâm. Tay ta lạnh toát, nhưng lòng bàn tay lại nóng ran, như thể mảnh ngọc ấy đang gọi một thứ gì đó ngủ quên trong ta thức dậy. Ta không muốn tin. Ta không được phép tin.

    “Ta không quen ngươi,” ta buột miệng, mà giọng đã vỡ. “Ta không có quá khứ. Ta đã đem đổi hết rồi.”

    “Đổi cho ai?” Hắn tiến thêm một bước, đôi mắt đỏ hoe. “Đổi cho Vong Xuyên để làm kẻ giữ đò, đúng không? Để ngươi không phải nhớ. Để ngươi khỏi đau.”

    Hắn đưa tay, chậm rãi, sợ ta hoảng, vén một lọn tóc ướt khỏi má ta. Ngón tay hắn lạnh như băng mà chạm vào lại khiến tai ta nóng bừng.

    “Nhưng ta thì nhớ, A Chiêu,” hắn thì thầm. “Ta nhớ đủ cho cả hai chúng ta.”

    A Chiêu.

    Cái tên ấy đâm vào ta như một mũi kim. Ba trăm năm ta không có tên, ba trăm năm chưa ai gọi ta bằng hai chữ ấy — vậy mà vừa nghe, toàn thân ta run bắn, và trong đầu ta lóe lên một mảnh ký ức mà ta đã bán đứt: một sân sau đầy hoa lê trắng, một bàn tay đàn ông đặt nửa cây trâm vào tay ta, và tiếng chính ta cười khúc khích hứa hẹn điều gì đó.

    Dưới lòng thuyền, Vong Xuyên gầm lên. Mặt nước đen ngòm rẽ ra, và từ dưới đáy sông, vô số bàn tay trắng bệch trồi lên, với về phía ta. Một giọng nói âm u vọng khắp mặt sông, lạnh lẽo và đắc thắng:

    “Kẻ giữ đò đã nhớ mặt khách. Giao kèo phá vỡ. Nàng phải xuống thế chỗ.”

    Người con trai mang gương mặt ta từng yêu ôm chặt lấy ta, chắn giữa ta và dòng nước đang réo tên. Và ta chợt hiểu ra một điều khiến máu ta đông lại:

    Hắn không đến để qua sông. Hắn đến để đưa ta về.

  • Tiếng Chuông Chỉ Mình Ta Nghe Thấy – Chương 1: Đêm Trước Đại Tỷ Thí, Chuông Đổ Ba Hồi

    Tiếng Chuông Chỉ Mình Ta Nghe Thấy – Chương 1: Đêm Trước Đại Tỷ Thí, Chuông Đổ Ba Hồi

    Tiếng chuông lại đổ trong đầu Tô Vãn Nghi giữa lúc nàng đang gánh nước qua Tàng Kiếm Đường.

    Không phải chuông chiêu tập của tông môn treo trên Vọng Thiên Lâu — thứ chuông ấy trong trẻo, ngân dài, ai cũng nghe thấy. Tiếng chuông trong đầu nàng đục và lạnh, như có kẻ lấy chày sắt gõ vào một khối băng. Boong. Rồi im. Rồi lại boong.

    Đôi thùng nước trên vai nàng chao đi, nước sánh ra ướt cả vạt áo xám của đệ tử ngoại môn. Vãn Nghi cắn răng đứng lại, tựa vai vào cột đá, đếm.

    Một hồi. Hai hồi.

    Nàng nín thở chờ. Xin đừng có hồi thứ ba. Xin đừng.

    Ba hồi.

    Boong — tiếng cuối cùng ngân lên rồi tắt lịm, để lại trong tai nàng một khoảng lặng ù ù như đáy giếng. Vãn Nghi thấy lòng bàn tay mình lạnh toát, mồ hôi rịn ra dù trời cuối thu đã se sắt.

    Ba hồi chuông. Trong mười bảy năm sống ở Huyền Thiên Tông, nàng chỉ nghe đủ ba hồi đúng năm lần. Và cả năm lần, trong vòng một ngày một đêm, đều có người chết.

    Lần đầu là bà lão coi bếp ở hậu sơn, sáng hôm sau người ta tìm thấy bà nằm lạnh bên nồi cháo còn ấm. Lần thứ hai là một sư huynh ngoại môn trượt chân xuống Đoạn Hồn Nhai. Lần thứ ba, thứ tư, thứ năm… Vãn Nghi đã thôi không dám kể cho ai. Bởi lần nào nàng mở miệng, đổi lại cũng chỉ là ánh mắt khinh miệt: một con phế vật mang tử linh căn, cả đời không luyện nổi một tia linh khí, thì lấy tư cách gì nói chuyện sinh tử của người tu hành?

    Tử linh căn. Ba chữ ấy đóng dấu lên nàng từ năm sáu tuổi, ngày trưởng lão đặt tay lên đỉnh đầu nàng rồi cau mày rút về, lắc đầu với cha nàng: “Linh căn đã chết. Đứa bé này vô duyên với tu đạo.”

    Người khác luyện khí, nàng gánh nước. Người khác ngự kiếm, nàng quét lá. Mười một năm, Vãn Nghi sống như cái bóng lặng lẽ nhất của tông môn, chỉ mong không ai để ý tới mình.

    Nhưng ba hồi chuông tối nay lại không cho nàng yên.

    Nàng đặt đôi thùng xuống, ép mình thở đều. Chuông đã đổ, nghĩa là trong tông môn, ngay lúc này, có một người sắp bước tới lằn ranh sinh tử. Chỉ là nàng không biết đó là ai — tiếng chuông chưa bao giờ chịu nói cho nàng một cái tên.

    Cho tới khi nàng ngẩng lên.

    Trên bậc đá dẫn vào Tàng Kiếm Đường, một bóng người áo trắng vừa bước ra. Trăng non hắt xuống, soi rõ gương mặt lạnh như tuyết đọng của y — Cố Trường Uyên, đại đệ tử đứng đầu Huyền Thiên Tông, người mà cả vạn đệ tử ngoại môn như nàng chỉ dám ngước nhìn từ xa.

    Và ngay khoảnh khắc ánh mắt nàng chạm vào y, tiếng chuông đục trong đầu nàng bỗng bùng lên một lần nữa, dữ dội đến mức nàng suýt quỵ xuống.

    Boong. Boong. Boong.

    Rõ ràng. Đanh. Chỉ đường về phía một người.

    Là hắn. Chuông đổ vì hắn.

    Vãn Nghi thấy toàn thân lạnh buốt. Ngày mai là Đại Tỷ Thí — ba năm một lần, các đệ tử ưu tú nhất sẽ bước vào Vô Tự Bí Cảnh tranh đoạt cơ duyên. Cố Trường Uyên là người được kỳ vọng đứng đầu. Nếu chuông đã đổ ba hồi vì y, nghĩa là…

    Nghĩa là hắn sẽ chết trong bí cảnh ngày mai.

    “Đứng chắn đường.”

    Giọng nói trầm, không cao, nhưng lạnh đến mức nàng giật mình. Cố Trường Uyên đã đi tới trước mặt nàng tự lúc nào, ánh mắt phượng thoáng cụp xuống nhìn đôi thùng nước chắn ngang lối đi, rồi nhìn nàng — một cái nhìn hững hờ, như nhìn một hòn đá lăn ra giữa đường.

    Vãn Nghi mở miệng. Lời cảnh báo dâng lên tới cổ họng, rồi nghẹn lại.

    Nói sao đây? Rằng nàng, một con phế vật gánh nước, nghe được tiếng chuông báo tử mà không ai khác nghe thấy? Rằng ngày mai bậc thiên tài trước mặt sẽ bỏ mạng? Y sẽ tin nàng, hay sẽ sai người đánh gãy chân nàng vì tội trù ẻo đại đệ tử trước ngày đại lễ?

    Nàng cúi đầu, vội vàng nhấc thùng nước tránh sang bên. “Đệ tử… đắc tội.”

    Cố Trường Uyên không nói thêm, phất tay áo đi qua. Hương thông lạnh thoảng theo gió. Y đã đi được ba bước.

    Ba bước. Tô Vãn Nghi nắm chặt quang gánh đến mức các khớp ngón tay trắng bệch.

    Nàng đã im lặng năm lần. Năm người đã chết. Đêm nào nàng cũng mơ thấy nồi cháo còn ấm bên xác bà lão coi bếp, và tự hỏi giá như lần ấy nàng liều một câu.

    Không thể im lần thứ sáu.

    “Sư huynh!” Nàng buông thùng nước, nước đổ loang trên nền đá. “Ngày mai… xin sư huynh đừng vào bí cảnh.”

    Bước chân áo trắng khựng lại.

    Cố Trường Uyên quay đầu. Lần này ánh mắt y không còn hững hờ nữa, mà sắc như một lưỡi kiếm vừa rời vỏ, ghim thẳng vào nàng. “Ngươi vừa nói gì?”

    Tim nàng đập loạn, nhưng nàng ngẩng lên, nhìn thẳng vào đôi mắt lạnh ấy. “Nếu ngày mai sư huynh bước vào Vô Tự Bí Cảnh, sư huynh sẽ chết. Đệ tử… đệ tử nghe được.”

    Không gian đặc quánh lại. Nàng nghe rõ tiếng lá thông rơi khẽ trên mái ngói.

    Cố Trường Uyên nhìn nàng rất lâu, gương mặt không lộ chút cảm xúc nào. Rồi khóe môi y cong lên, một nụ cười không tới đáy mắt, lạnh hơn cả sương đêm.

    “Một đệ tử ngoại môn tử linh căn,” y nói chậm rãi, từng chữ như nhỏ băng, “lại dám nói với ta chuyện sinh tử. Ngươi có biết trù ẻo đại đệ tử trước Đại Tỷ Thí, tội đến đâu không?”

    Vãn Nghi biết. Nhẹ thì phế đi một tay, nặng thì đuổi khỏi sư môn, đẩy xuống chân núi cho tự sinh tự diệt. Sống mũi nàng cay xè, nhưng nàng vẫn không cụp mắt xuống. “Đệ tử không mong sư huynh tin. Chỉ mong sư huynh… cẩn thận.”

    Y không đáp. Chỉ khoát tay, một luồng linh lực vô hình quét tới, hất nàng ngã ngồi xuống nền đá lạnh. “Tự tát mình ba cái, rồi cút. Ta xem như chưa nghe gì.”

    Nói xong, tà áo trắng cuốn theo gió, y đã xa dần trên bậc đá, dáng người thẳng tắp, kiêu ngạo, chẳng buồn ngoảnh lại thêm một lần.

    Vãn Nghi ngồi bệt dưới đất, gò má nóng ran vì nhục, khóe mắt nóng vì tủi. Nàng đã liều rồi. Nàng đã nói rồi. Nếu y không nghe, thì mạng y, nàng cũng đành…

    Chính lúc ấy, tiếng chuông đục trong đầu nàng lại vang lên.

    Nhưng lần này — Vãn Nghi cứng đờ cả người — lần này nó không chỉ về phía bóng áo trắng đang xa dần.

    Boong.

    Một hồi. Chỉ một hồi. Ngân lên ngay bên tai nàng, gần đến mức lạnh buốt sống lưng, như có ai đứng sát sau gáy nàng mà gõ chuông.

    Vãn Nghi từ từ cúi đầu, nhìn xuống hai bàn tay đang run rẩy của chính mình.

    Năm lần trước, chuông chỉ đổ vì người khác. Chưa một lần nào nó đổ gần nàng đến thế.

    Trừ phi… lần này, cái tên mà tiếng chuông đang gọi, là chính nàng.